베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đường một chiều" (1)
đường một chiều

영어
명사one-way road
Đây là đường một chiều.
This is a one-way street.
관련 단어 "đường một chiều" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đường một chiều" (1)
Đây là đường một chiều.
This is a one-way street.
